bích thủy
Định nghĩa
- Danh từ (văn học, cổ):
- Dòng nước xanh biếc: "bích thủy" chỉ làn nước có màu xanh trong, thường được dùng trong thơ ca văn học để miêu tả cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, thơ mộng.
- Sóng nước màu xanh lục: Trong ngữ cảnh cổ, "bích thủy" còn chỉ dòng nước có màu xanh lục đặc trưng, gợi sự tĩnh lặng và thanh khiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bích thủy chảy dưới chân núi, tạo nên một bức tranh thiên nhiên hữu tình. (Dòng nước xanh biếc chảy dưới chân núi, tạo nên một bức tranh thiên nhiên đẹp và nên thơ.)
- Ánh trăng in bóng xuống dòng bích thủy, lung linh huyền ảo. (Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước xanh, tạo nên vẻ đẹp lung linh, huyền ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bích thủy thanh sơn": Thành ngữ cổ chỉ cảnh non xanh nước biếc, vẻ đẹp hài hòa của thiên nhiên.
- Cảnh bích thủy thanh sơn khiến lòng người thư thái. (Cảnh non xanh nước biếc làm tâm hồn con người trở nên nhẹ nhàng, thư thái.)
"dòng bích thủy": Cụm từ miêu tả làn nước xanh, thường xuất hiện trong thơ ca.
- Dòng bích thủy uốn lượn quanh co giữa lòng thung lũng. (Dòng nước xanh uốn lượn quanh co giữa lòng thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
Thủy (danh từ): nước, thường dùng trong văn học cổ hoặc từ ghép.
- Thủy triều dâng cao. (Nước triều lên cao.)
Bích (tính từ): màu xanh biếc, xanh lục.
- Ngọc bích có màu xanh đẹp. (Ngọc bích có màu xanh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Làn nước xanh: dòng nước có màu xanh.
- Sóng biếc: sóng nước màu xanh biếc.
- Thủy sắc xanh: nước có màu xanh.
Thành ngữ liên quan
Non xanh nước biếc: Cảnh thiên nhiên tươi đẹp, hùng vĩ.
- Non xanh nước biếc là quê hương của chúng ta. (Cảnh non nước tươi đẹp là quê hương của chúng ta.)
Bích thủy trường lưu: Dòng nước xanh chảy dài, tượng trưng cho sự trường tồn.
- Bích thủy trường lưu, núi sông hùng vĩ. (Dòng nước xanh chảy dài, núi sông hùng vĩ.)